phiêu lãng
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lang thang, sống nay đây mai đó một cách vô định: Chỉ hành động đi đây đó không có mục đích cụ thể, không có nơi ở cố định, thường mang sắc thái lãng mạn, tự do hoặc cô độc.
- Sống một cuộc đời phiêu bạt, lưu lạc: Chỉ một lối sống không ổn định, trôi dạt từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chàng trai ấy quyết định từ bỏ tất cả để phiêu lãng khắp năm châu. (Anh chàng đó quyết định từ bỏ mọi thứ để lang thang khắp thế giới.)
- Tâm hồn anh như một cánh chim phiêu lãng giữa bầu trời tự do. (Tâm hồn anh như một cánh chim lang thang giữa bầu trời tự do.)
- Sau biến cố, ông sống một cuộc đời phiêu lãng, không nhà cửa, không người thân. (Sau biến cố, ông sống một cuộc đời lưu lạc, không nhà cửa, không người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tâm hồn phiêu lãng": chỉ một tâm hồn tự do, bay bổng, không bị ràng buộc bởi thực tại.
- Thơ của ông chứa đựng một tâm hồn phiêu lãng, luôn hướng về những chân trời xa lạ. (Thơ của ông chứa đựng một tâm hồn lang thang, luôn hướng về những chân trời xa lạ.)
"kiếp phiêu lãng": chỉ một số phận, một đời người long đong, lưu lạc.
- Kiếp phiêu lãng của người nghệ sĩ hát rong đầy nỗi buồn và cô đơn. (Kiếp lang thang của người nghệ sĩ hát rong đầy nỗi buồn và cô đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Phiêu bạt (động từ): lang thang, lưu lạc, thường nhấn mạnh sự vất vả, gian truân.
- Cuộc đời phiêu bạt của những người tị nạn. (Cuộc đời lưu lạc của những người tị nạn.)
Lang thang (động từ): đi đây đó không mục đích. "Lang thang" thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hơn, ít tính chất văn chương so với "phiêu lãng".
- Cậu bé lang thang trên các con phố. (Cậu bé đi lang thang trên các con phố.)
Từ đồng nghĩa
- Lưu lạc: sống tha hương, trôi dạt nơi đất khách.
- Vân du (từ Hán Việt, mang tính văn chương): đi chơi đây đó như mây trôi.
- Bạt lãng (từ Hán Việt, ít dùng): trôi nổi, lang thang.
Từ trái nghĩa
- An cư: sống ổn định ở một nơi.
- Định cư: định cư, ở cố định một chỗ.